Houzii
← Từ điển
Từ ghép

褪去

tuìqù
Nghĩa tiếng Việtcởi (quần áo); ( nghĩa bóng ) từ bỏ (hình ảnh trước đây, v.v.); (một trào lưu hay hậu quả của thảm họa, v.v.) lắng xuống
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cởi (quần áo)
  2. 2 ( nghĩa bóng ) từ bỏ (hình ảnh trước đây, v.v.)
  3. 3 (một trào lưu hay hậu quả của thảm họa, v.v.) lắng xuống
  4. 4 cũng đọc là [tun4 qu4]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập