Houzii
← Từ điển
Từ ghép

褪色

tuìsè
Nghĩa tiếng Việt(màu sắc) phai nhạt; cũng đọc là [tui4 shai3]
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (màu sắc) phai nhạt
  2. 2 cũng đọc là [tui4 shai3]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập