Houzii
← Từ điển
Từ ghép

褪套儿

Phồn thể: [褪套兒]
tùntàor
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) thoát ra; rũ bỏ trách nhiệm
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (khẩu ngữ) thoát ra
  2. 2 rũ bỏ trách nhiệm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập