Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

襁

Phồn thể: [繦]
qiǎng
Nghĩa tiếng Việtxâu tiền đồng; biến thể của 襁 (qiǎng)
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xâu tiền đồng
  2. 2 biến thể của 襁 (qiǎng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

襁

qiǎng
Nghĩa tiếng Việtvải địu em bé sau lưng
  • 1 chữ
  • 17 nét