Houzii
← Từ điển
Từ ghép

襟怀

Phồn thể: [襟懷]
jīnhuái
Nghĩa tiếng Việttấm lòng (nơi chứa đựng cảm xúc); tâm trí
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tấm lòng (nơi chứa đựng cảm xúc)
  2. 2 tâm trí

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập