Houzii
← Từ điển
Từ ghép

襟怀坦白

Phồn thể: [襟懷坦白]
jīnhuáitǎnbái
Nghĩa tiếng Việtcởi mở và thẳng thắn (thành ngữ); không giấu giếm gì; ngây thơ; chân thành
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cởi mở và thẳng thắn (thành ngữ); không giấu giếm gì
  2. 2 ngây thơ
  3. 3 chân thành
  4. 4 không ích kỷ
  5. 5 khoan dung
  6. 6 tư tưởng rộng rãi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập