Houzii
← Từ điển
Từ ghép

西斯汀

Xīsītīng
Nghĩa tiếng ViệtNhà nguyện Sistine; cũng viết là 西斯廷
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Nhà nguyện Sistine
  2. 2 cũng viết là 西斯廷

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập