Houzii
← Từ điển
Từ ghép

西方滨鹬

Phồn thể: [西方濱鷸]
xīfāngbīnyù
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) choắt mỏ thẳng tây (Calidris mauri)
  • 4 chữ
  • 40 nét