Từ ghép
见票即付
Phồn thể: [見票即付]Nghĩa tiếng Việtthanh toán ngay khi thấy phiếu; thanh toán cho người cầm phiếu
- 4 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thanh toán ngay khi thấy phiếu
- 2 thanh toán cho người cầm phiếu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.