Houzii
← Từ điển
Từ ghép

观览

Phồn thể: [觀覽]
guānlǎn
Nghĩa tiếng Việtxem; nhìn; xem xét
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xem
  2. 2 nhìn
  3. 3 xem xét

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập