Houzii
← Từ điển
Từ ghép

觑觑眼

Phồn thể: [覷覷眼]
qùqùyǎn
Nghĩa tiếng Việtcận thị; tật cận thị; thiếu tầm nhìn xa
  • 3 chữ
  • 41 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cận thị
  2. 2 tật cận thị
  3. 3 thiếu tầm nhìn xa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập