Từ ghép
觑觑眼
Phồn thể: [覷覷眼]Nghĩa
- 1 cận thị
- 2 tật cận thị
- 3 thiếu tầm nhìn xa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.