Houzii
← Từ điển
Từ ghép

解析几何

Phồn thể: [解析幾何]
jiěxījǐhé
Nghĩa tiếng Việthình học giải tích; hình học tọa độ
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hình học giải tích
  2. 2 hình học tọa độ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập