Houzii
← Từ điển
Từ ghép

解说词

Phồn thể: [解說詞]
jiěshuōcí
Nghĩa tiếng Việtlời bình (cho phim,...); chú thích (cho ảnh,...)
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 lời bình (cho phim,...); chú thích (cho ảnh,...)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập