Houzii
← Từ điển
Từ ghép

解颐

Phồn thể: [解頤]
jiěyí
Nghĩa tiếng Việtmỉm cười; cười
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mỉm cười
  2. 2 cười

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập