Houzii
← Từ điển
Từ ghép

触摸板

Phồn thể: [觸摸板]
chùmōbǎn
Nghĩa tiếng Việtbàn di chuột; trackpad
  • 3 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bàn di chuột
  2. 2 trackpad

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập