Từ ghép
触礁
Phồn thể: [觸礁]Nghĩa tiếng Việt(tàu thuyền) đâm vào đá ngầm; (bóng) gặp trục trặc
- 2 chữ
- 30 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (tàu thuyền) đâm vào đá ngầm
- 2 (bóng) gặp trục trặc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.