Houzii
← Từ điển
Từ ghép

触肢

Phồn thể: [觸肢]
chùzhī
Nghĩa tiếng Việtkìm chân; xúc chi
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kìm chân
  2. 2 xúc chi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập