Houzii
← Từ điển
Từ ghép

誓约

Phồn thể: [誓約]
shìyuē
Nghĩa tiếng Việtlời thề; lời hứa; lời cam kết
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lời thề
  2. 2 lời hứa
  3. 3 lời cam kết
  4. 4 lời hứa hẹn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập