Houzii
← Từ điển
Từ ghép

语言誓约

Phồn thể: [語言誓約]
yǔyánshìyuē
Nghĩa tiếng Việtcam kết ngôn ngữ (chỉ nói ngôn ngữ đích tại trường ngôn ngữ)
  • 4 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 cam kết ngôn ngữ (chỉ nói ngôn ngữ đích tại trường ngôn ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập