Houzii
← Từ điển
Từ ghép

订出

Phồn thể: [訂出]
dìngchū
Nghĩa tiếng Việtđề ra (một quy tắc, kế hoạch hành động); soạn thảo; đã được đặt hết (tức là đã được đặt chỗ đầy đủ)
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đề ra (một quy tắc, kế hoạch hành động)
  2. 2 soạn thảo
  3. 3 đã được đặt hết (tức là đã được đặt chỗ đầy đủ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập