Từ ghép
订定
Phồn thể: [訂定]Nghĩa
- 1 thiết lập
- 2 chỉ định
- 3 quy định
- 4 đưa ra
- 5 soạn thảo
- 6 xây dựng (quy tắc, v.v.)
- 7 sự quy định
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.