Houzii
← Từ điển
Từ ghép

订定

Phồn thể: [訂定]
dìngdìng
Nghĩa tiếng Việtthiết lập; chỉ định; quy định
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thiết lập
  2. 2 chỉ định
  3. 3 quy định
  4. 4 đưa ra
  5. 5 soạn thảo
  6. 6 xây dựng (quy tắc, v.v.)
  7. 7 sự quy định

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập