讥Chữ đơn讥Phồn thể: [譏]jīNghĩa tiếng Việtchế nhạo1 chữ4 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 chế nhạoTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.讥笑jīxiào[譏笑]Cấp: HSK 7–9chế giễu讥刺jīcì[譏刺]chế nhạo; châm biếm讥讽jīfěng[譏諷]châm biếm; chế nhạo; chế giễu讥诮jīqiào[譏誚]chế giễu; châm biếm反唇相讥fǎnchúnxiāngjī[反唇相譏](thành ngữ) đáp trả một cách mỉa mai; phản bácTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →