Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反唇相讥

Phồn thể: [反唇相譏]
fǎnchúnxiāngjī
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) đáp trả một cách mỉa mai; phản bác
  • 4 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 (thành ngữ) đáp trả một cách mỉa mai; phản bác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập