Houzii
← Từ điển
Từ ghép

让人羡慕

Phồn thể: [讓人羨慕]
ràngrénxiànmù
Nghĩa tiếng Việtđáng ngưỡng mộ; được ngưỡng mộ
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đáng ngưỡng mộ
  2. 2 được ngưỡng mộ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập