Từ ghép
讳疾忌医
Phồn thể: [諱疾忌醫]Nghĩa tiếng Việtgiấu bệnh sợ chữa (thành ngữ); nghĩa bóng: che giấu khuyết điểm để tránh phê bình; giữ bí mật thiếu sót; từ chối lắng nghe lời khuyên
- 4 chữ
- 30 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 giấu bệnh sợ chữa (thành ngữ); nghĩa bóng: che giấu khuyết điểm để tránh phê bình
- 2 giữ bí mật thiếu sót
- 3 từ chối lắng nghe lời khuyên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.