讴Chữ đơn讴Phồn thể: [謳]ōuNghĩa tiếng Việthát; ballad; dân ca1 chữ6 nét3 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 hát2 ballad3 dân caTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.讴歌Ōugē[謳歌]Acura (mẫu xe của Honda)讴歌ōugē[謳歌](văn học) ca ngợi trong bài hát; ca tụng讴吟ōuyín[謳吟]bài hát; xướng; ngâm có nhịp điệuTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →