Houzii
← Từ điển
Từ ghép

访寻

Phồn thể: [訪尋]
fǎngxún
Nghĩa tiếng Việtđiều tra; tìm kiếm
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 điều tra
  2. 2 tìm kiếm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập