Từ ghép
识羞
Phồn thể: [識羞]Nghĩa tiếng Việtbiết xấu hổ; cảm thấy xấu hổ (thường dùng với nghĩa tiêu cực, không biết xấu hổ)
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 biết xấu hổ
- 2 cảm thấy xấu hổ (thường dùng với nghĩa tiêu cực, không biết xấu hổ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.