Houzii
← Từ điển
Từ ghép

诈晴

Phồn thể: [詐晴]
zhàqíng
Nghĩa tiếng Việttrời quang (sau mưa)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 trời quang (sau mưa)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập