Từ ghép
诉讼中
Phồn thể: [訴訟中]Nghĩa
- 1 đang kiện tụng
- 2 trong quá trình tố tụng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.