Houzii
← Từ điển
Từ ghép

诉讼中

Phồn thể: [訴訟中]
sùsòngzhōng
Nghĩa tiếng Việtđang kiện tụng; trong quá trình tố tụng
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đang kiện tụng
  2. 2 trong quá trình tố tụng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập