诋Chữ đơn诋Phồn thể: [詆]dǐNghĩa tiếng Việtphỉ báng; vu khống1 chữ7 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 phỉ báng2 vu khốngTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.丑诋chǒu2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǐ[醜詆]phỉ báng诋毁dǐ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)huǐ[詆毀]bôi nhọ; vu khống; sự phỉ bángTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →