诟Chữ đơn诟Phồn thể: [詬]gòuNghĩa tiếng Việtô nhục; chửi bới1 chữ8 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 ô nhục2 chửi bớiTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.嗔诟chēngòu[嗔詬]mắng mỏ; nguyền rủa trong cơn thịnh nộ诟病gòubìng[詬病]lên án; chỉ trích诟骂gòumà[詬罵]chửi rủa; lăng mạ bằng lời攘诟rǎnggòu[攘詬]rửa sạch nỗi ô nhục尤诟yóugòu[尤詬]xấu hổ; nhục nhãTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →