Houzii
← Từ điển
Từ ghép

诠解

Phồn thể: [詮解]
quánjiě
Nghĩa tiếng Việtgiải thích (một văn bản)
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 giải thích (một văn bản)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập