Từ ghép
诡计多端
Phồn thể: [詭計多端]Nghĩa tiếng Việtxảo quyệt nhiều cách (thành ngữ); ranh mãnh và nghịch ngợm; đầy mưu mô và xảo trá
- 4 chữ
- 32 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 xảo quyệt nhiều cách (thành ngữ); ranh mãnh và nghịch ngợm
- 2 đầy mưu mô và xảo trá
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.