Houzii
← Từ điển
Từ ghép

诡辩家

Phồn thể: [詭辯家]
guǐbiànjiā
Nghĩa tiếng Việtngười ngụy biện; người dựa vào lý lẽ xảo trá
  • 3 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa