Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

诤

Phồn thể: [諍]
zhèng
Nghĩa tiếng Việtkhuyên răn; cảnh báo ai về lỗi lầm; phê bình thẳng thắn
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa