Houzii
← Từ điển
Từ ghép

语法术语

Phồn thể: [語法術語]
yǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)fǎshùyǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtthuật ngữ ngữ pháp
  • 4 chữ
  • 31 nét