Chữ đơn
诲
Phồn thể: [誨]Nghĩa
- 1 dạy
- 2 dạy bảo
- 3 khuyên bảo
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 规诲[規誨]khuyên bảo; dạy dỗ
- 诲淫[誨淫]kích thích dục vọng; thúc đẩy tình dục; khuyến khích sự phóng đãng
- 教诲[教誨](văn học) dạy dỗ; khuyên răn; chỉ bảo; lời dạy; sự hướng dẫn; chỉ đạo
- 诲淫性[誨淫性]phóng đãng
- 诲人不倦[誨人不倦]dạy dỗ không biết mệt mỏi (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
- 诲淫诲盗[誨淫誨盜]khuyến khích tình dục và bạo lực; kích thích dục vọng và lòng tham
- 学而不厌,诲人不倦[學而不厭,誨人不倦]học không biết chán, dạy không biết mỏi (thành ngữ, từ Luận Ngữ)