Houzii
← Từ điển
Từ ghép

说到做到

Phồn thể: [說到做到]
shuōdàozuòdào
Nghĩa tiếng Việtgiữ lời (thành ngữ); giữ đúng hứa
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa