诽Chữ đơn诽Phồn thể: [誹]fěiNghĩa tiếng Việtvu khống1 chữ10 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 vu khốngTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.诽谤fěibàng[誹謗]Cấp: HSK 7–9phỉ báng; bôi nhọ诽闻fěiwén[誹聞]bê bối; tin đồn腹诽fùfěi[腹誹]nguyền rủa hoặc không đồng ý trong im lặng; phê bình không nói raTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →