诿Chữ đơn诿Phồn thể: [諉]wěiNghĩa tiếng Việttrốn tránh; đổ lỗi1 chữ10 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 trốn tránh2 đổ lỗiTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.推诿tuīwěi[推諉]trốn tránh trách nhiệm; đổ lỗi cho người khác; đùn đẩy trách nhiệm诿过wěiguò[諉過]đổ lỗi cho người khác互相推诿hùxiāngtuīwěi[互相推諉]đùn đẩy trách nhiệm (thành ngữ); mỗi bên đổ lỗi cho nhau; đẩy qua đẩy lại trách nhiệm; mỗi người đều cố gắng trốn tránh trách nhiệmTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →