Houzii
← Từ điển
Từ ghép

互相推诿

Phồn thể: [互相推諉]
hùxiāngtuīwěi
Nghĩa tiếng Việtđùn đẩy trách nhiệm (thành ngữ); mỗi bên đổ lỗi cho nhau; đẩy qua đẩy lại trách nhiệm; mỗi người đều cố gắng trốn tránh trách nhiệm
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đùn đẩy trách nhiệm (thành ngữ); mỗi bên đổ lỗi cho nhau
  2. 2 đẩy qua đẩy lại trách nhiệm
  3. 3 mỗi người đều cố gắng trốn tránh trách nhiệm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập