Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谈朋友

Phồn thể: [談朋友]
tánpéngyou
Nghĩa tiếng Việthẹn hò với ai đó
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 hẹn hò với ai đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập