Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谣言惑众

Phồn thể: [謠言惑衆]
yáoyánhuòzhòng
Nghĩa tiếng Việtđánh lừa công chúng bằng tin đồn; lừa dối người dân bằng dối trá
  • 4 chữ
  • 37 nét

Nghĩa

  1. 1 đánh lừa công chúng bằng tin đồn; lừa dối người dân bằng dối trá

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập