Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谦和

Phồn thể: [謙和]
qiānhé
Nghĩa tiếng Việtnhu mì; khiêm tốn; hoà nhã
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhu mì
  2. 2 khiêm tốn
  3. 3 hoà nhã

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập