Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谦称

Phồn thể: [謙稱]
qiānchēng
Nghĩa tiếng Việtcách xưng hô khiêm tốn
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 cách xưng hô khiêm tốn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập