Houzii
← Từ điển
Từ ghép

谦语

Phồn thể: [謙語]
qiānyǔ
Nghĩa tiếng Việtcách diễn đạt khiêm tốn
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 cách diễn đạt khiêm tốn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập