Từ ghép
谦辞
Phồn thể: [謙辭]Nghĩa tiếng Việtlời lẽ khiêm tốn; cách nói tự hạ thấp; từ chối một cách khiêm tốn
- 2 chữ
- 25 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 lời lẽ khiêm tốn
- 2 cách nói tự hạ thấp
- 3 từ chối một cách khiêm tốn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.