Houzii
← Từ điển
Từ ghép

豆制品

Phồn thể: [豆製品]
dòuzhìpǐn
Nghĩa tiếng Việtsản phẩm làm từ đậu; sản phẩm đậu nành
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa