Từ ghép
豆制品
Phồn thể: [豆製品]Nghĩa
- 1 sản phẩm làm từ đậu
- 2 sản phẩm đậu nành
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.