Houzii
← Từ điển
Từ ghép

豪华型

Phồn thể: [豪華型]
háohuáxíng
Nghĩa tiếng Việtmẫu sang trọng
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 mẫu sang trọng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập